慳心

khan tâm

Hán Việt: khan tâm

Tổng quan

(術語)六蔽心之一。慳貪之惑,心為蔽覆,不行布施也。見智度論三十三,三藏法數二十七。☸

Cấu tạo: 悭 (khan) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)六蔽心之一。慳貪之惑,心為蔽覆,不行布施也。見智度論三十三,三藏法數二十七。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭