悲痛

bēi tòng bi thống

Hán Việt: bi thống · Pinyin: bēi tòng

Tổng quan

đau buồn | đau khổ

Cấu tạo: (bi) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau buồn | đau khổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷哀痛。如:「化悲痛為力量,莊敬自強。」《史記.卷一一八.淮南衡山列傳.淮南厲王》:「於是百姓悲痛相思,欲為亂者十家而六。」《儒林外史》第八回:「同三兄悲痛過深,幾乎發了狂疾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤心:十分~|化~为力量。

Eng

  • CC-CEDICT grieved|sorrowful
  • Cihui grieved; sorrowful

ja

  • JMdict grief|sorrow|extreme sadness|heartbreak

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

哀伤 · 悲伤 · 悲哀 · 悲恸 · 悲惨 · 悲愤 · 沉痛

Từ trái nghĩa

欢喜