悽涼
thê lương
Hán Việt: thê lương · Pinyin: qī liáng
Tổng quan
ảm đạm | khốn khổ | hiu quạnh (nơi chốn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ảm đạm | khốn khổ | hiu quạnh (nơi chốn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲苦。如:「身世悽涼」。也作「淒涼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凄惨哀伤晚景凄凉; 凄清冷落眼前是一派凄凉的景象。
- Tân Hoa Tự Điển ①凄惨哀伤晚景凄凉。②凄清冷落眼前是一派凄凉的景象。
Eng
- CC-CEDICT mournful; miserable
- CC-CEDICT desolate (place)
- Cihui desolate (place)