情況下

qíng kuàng xiàtình huống hạ

Hán Việt: tình huống hạ · Pinyin: qíng kuàng xià

Tổng quan

dưới tình huống

Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới tình huống
  • Google Alex v6 trong tình huống này
  • VietPhrases dưới tình huống
  • Tần suất từ dưới tình huống

Đức

  • Handedict unter diesen Umständen
  • Handedict unter ... Umstand

Từ liên quan

Gần nghĩa

情況 · 情况好转 · 情况糟的 · 情況不同 · 情况明细表 · 情况极好地 · 情况儿 · 情况不妙