情况儿 tình huống nhi Hán Việt: tình huống nhi Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 況 (huống) + 兒 (nhi)Hán Việttình huống nhiTừ loạidanhCấu tạo情 + 況 + 兒 · tình + huống + nhi nghĩa thành phần: tình + huống + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tình huốngBiên soạn ►See qíngkuàngEngCihui 情況兒 íngkuàngr ►See qíngkuàng Từ liên quan Gần nghĩa情况下 · 情况 · 情况好转 · 情况糟的 · 情況不同 · 情况明细表 · 情况极好地 · 情况不妙