情趣横溢 tình thú hoành dật Hán Việt: tình thú hoành dật Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 趣 (thú) + 橫 (hoành) + 溢 (dật)Hán Việttình thú hoành dậtTừ loạithànhCấu tạo情 + 趣 + 橫 + 溢 · tình + thú + hoành + dật nghĩa thành phần: tình + thú + hoành + dật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tràn đầy hứng thúBiên soạn be full of wit; be wittyEngCihui 情趣橫溢 íngqùhéngyì f.e. be full of wit; be witty Từ liên quan Gần nghĩa情趣商店 · 情趣玩具 · 情趣用品 · 情趣酒店 · 情趣横生 · 情趣相得