惊世

jīng shìkinh thế

Hán Việt: kinh thế · Pinyin: jīng shì

Tổng quan

kinh thế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.震惊世俗。

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh động
  • VietPhrases kinh thế
  • Tần suất từ kinh thế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.震惊世俗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊世骇俗 · 世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲