惙顿

chuò dùn

Pinyin: chuò dùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.委顿; 疲乏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

疲倦委頓。《聊齋志異.卷一○.胭脂》:「漸廢飲食,寢疾惙頓。」

Cấu tạo: 惙 + 頓 (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.委顿; 疲乏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惙怛 · 頓修 · 頓兵 · 頓刻 · 頓即 · 頓呼 · 頓圓 · 頓大