惟儼 duy nghiễm Hán Việt: duy nghiễm Tổng quan DUY NGHIỄM (751-834) Cấu tạo: 惟 (duy) + 俨 (nghiễm)Hán Việtduy nghiễmCấu tạo惟 + 俨 · duy + nghiễm nghĩa thành phần: duy + nghiễm Nghĩa otherNguồn khác (751-834) Từ liên quan Gần nghĩa俨如 · 俨然 · 儼然 · 惟一 · 惟允 · 惟其 · 惟則 · 惟勁