惟勁

duy kính

Hán Việt: duy kính

Tổng quan

DUY KÍNH

Cấu tạo: 惟 (duy) + 劲 (kính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭