惟安

duy an

Hán Việt: duy an

Tổng quan

DUY AN (?-1625)

Cấu tạo: 惟 (duy) + 安 (an)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác (?-1625)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡 · 安于