想家

xiǎng jiātưởng gia

Hán Việt: tưởng gia · Pinyin: xiǎng jiā

Tổng quan

nhớ nhà

Cấu tạo: 想 (tưởng) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhớ nhà
  • Tần suất từ tưởng cô/tưởng gia: nhớ nhà; nhớ nhà
  • Biên soạn 想家 iǎngjiā* v.o./s.v. be homesick

Eng

  • Cihui homesick
  • Tần suất từ 想家 iǎngjiā* v.o./s.v. be homesick

Đức

  • Handedict Heimweh
  • Handedict Heimweh haben

Từ liên quan

Gần nghĩa

家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中 · 家主 · 家乘