惹事生非

rě shì shēng fēi nhạ sự sanh phi

Hán Việt: nhạ sự sanh phi · Pinyin: rě shì shēng fēi

Tổng quan

biến thể của 惹是生非

Cấu tạo: (nhạ) + (sự) + (sanh) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 惹是生非

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招惹是非麻煩。《喻世明言.卷三六.宋四公大鬧禁魂張》:「如今再說一個富家,安分守己,並不惹事生非。」也作「惹事招非」、「惹是招非」、「惹是生非」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招惹是非,引起争端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言惹是生非。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 惹是生非[re3 shi4 sheng1 fei1]
  • Cihui variant of 惹是生非

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

为非作歹 · 无法无天 · 肆无忌惮

Từ trái nghĩa

息事宁人