愚墯 Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 墯Cấu tạo愚 + 墯 Từ liên quan Gần nghĩa愚事 · 愚人 · 愚僧 · 愚兄 · 愚公 · 愚勇 · 愚夫 · 愚妄