愚者千慮,或有一得

yú zhě qiān lǜ,huò yǒu yī dé

Pinyin: yú zhě qiān lǜ,huò yǒu yī dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (giả) + (thiên) + (lự) + + (hoặc) + (hữu) + (nhất) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指愚钝人的许多思虑中总会有一些可取之处。常以谦指己见。