愛國衛生運動委員會

ài guó wèi shēng yùn dòng wěi yuán huì ái quốc vệ sanh vận động ủy viên hội

Hán Việt: ái quốc vệ sanh vận động ủy viên hội · Pinyin: ài guó wèi shēng yùn dòng wěi yuán huì

Tổng quan

Ủy ban Vệ sinh Yêu nước

Cấu tạo: (ái) + (quốc) + (vệ) + (sanh) + (vận) + (động) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ủy ban Vệ sinh Yêu nước

Eng

  • CC-CEDICT Patriotic Health Committee
  • Cihui Patriotic Health Committee