感應使者 cảm ứng sử giả Hán Việt: cảm ứng sử giả Tổng quan (圖像)為帝釋之使者,禪院以為伽藍神而祭之。☸ Cấu tạo: 感 (cảm) + 应 (ứng) + 使 (sử) + 者 (giả)Hán Việtcảm ứng sử giảCấu tạo感 + 应 + 使 + 者 · cảm + ứng + sử + giả nghĩa thành phần: cảm + ứng + sử + giả Nghĩa ViệtCihui (圖像)為帝釋之使者,禪院以為伽藍神而祭之。☸ Từ liên quan Gần nghĩa感应抵抗 · 感应电流 · 感应电的 · 感应系数 · 感应线圈 · 感應道交 · 感應電流 · 使者法