感谢你 gǎn xiè nǐ·cảm tạ nhĩ Hán Việt: cảm tạ nhĩ · Pinyin: gǎn xiè nǐ Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 你 (nhĩ)Pinyingǎn xiè nǐHán Việtcảm tạ nhĩCấu tạo感 + 謝 + 你 · cảm + tạ + nhĩ nghĩa thành phần: cảm + tạ + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm ơn bạnĐứcHandedict (ich) danke dir Từ liên quan Gần nghĩa感谢地 · 感谢的 · 感谢辞 · 感謝 · 感谢 · 感谢信 · 感谢状 · 感谢礼