愷直

kǎi zhíkhải trực

Hán Việt: khải trực · Pinyin: kǎi zhí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恳切直率。

Cấu tạo: 愷 (khải) + 直 (trực)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恺干 · 愷弟 · 愷徹 · 愷悌 · 愷撒 · 直上 · 直下 · 直書