慄縮 lật súc Hán Việt: lật súc Tổng quan Cấu tạo: 栗 (lật) + 缩 (súc)Hán Việtlật súcCấu tạo栗 + 缩 · lật + súc nghĩa thành phần: lật + súc Từ liên quan Gần nghĩa栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树 · 栗然 · 栗疹 · 栗色 · 栗駄