栗駄

Tổng quan

(術語)汙栗駄Hṛdhṛdaya之略。見肉團心條。☸

Cấu tạo: 慄 (lật) + 駄

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)汙栗駄Hṛdhṛdaya之略。見肉團心條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树 · 栗然 · 栗疹 · 栗色 · 栗鳽