慈霭

cí ǎitừ ái

Hán Việt: từ ái · Pinyin: cí ǎi

Tổng quan

hiền lành và hòa nhã

Cấu tạo: 慈 (từ) + 靄 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiền lành
  • Biên soạn 慈靄 í'ǎi v.p. kindly and amiable

Eng

  • Cihui kindly and amiable

Từ liên quan

Gần nghĩa

慈光 · 慈利 · 慈和 · 慈善 · 慈嚴 · 慈姑 · 慈子 · 慈尊