慌张张 hoảng trương trương Hán Việt: hoảng trương trương Tổng quan Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 張 (trương) + 張 (trương)Hán Việthoảng trương trươngCấu tạo慌 + 張 + 張 · hoảng + trương + trương nghĩa thành phần: hoảng + trương + trương Nghĩa ViệtBiên soạn 慌張張 uāngzhāngzhāng v.p. flurried; flusteredEngCihui 慌張張 uāngzhāngzhāng v.p. flurried; flustered Từ liên quan Gần nghĩa慌张地 · 慌张的 · 慌张 · 慌张步态 · 慌张鬼 · 慌张失措 · 张张屈屈 · 张张巴巴