慌张的

hoảng trương đích

Hán Việt: hoảng trương đích

Tổng quan

hối hả lộn xộn, lung tung vội vã; ngược xuôi tán loạn, tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã; tình trạng ngược xuôi tán loạn, hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã; chạy ngược xuôi tán loạn

Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 張 (trương) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vội vã

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hurry-scurry

Từ liên quan

Gần nghĩa

慌张地 · 慌张 · 慌张步态 · 慌张张 · 慌张鬼 · 慌张失措 · 慌张慌智 · 慌张起来