慟恨 tòng hèn·đỗng hận Hán Việt: đỗng hận · Pinyin: tòng hèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.极度地悲哀怨恨。 Cấu tạo: 慟 (đỗng) + 恨 (hận)Pinyintòng hènHán Việtđỗng hậnCấu tạo慟 + 恨 · đỗng + hận nghĩa thành phần: đỗng + hận Từ liên quan Gần nghĩa恨事 · 恨人 · 恨回 · 恨國 · 恨嫁 · 恨恨 · 恨惡 · 恨意