慺诚 lóu chéng Pinyin: lóu chéng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恭敬。 Cấu tạo: 慺 + 誠 (thành)Pinyinlóu chéngCấu tạo慺 + 誠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.恭敬。 Từ liên quan Gần nghĩa誠信 · 誠實 · 誠心 · 誠敬 · 诚信 · 诚如 · 诚实 · 诚心