诚如

chéng rúthành như

Hán Việt: thành như · Pinyin: chéng rú

Tổng quan

chính xác như

新华 · Tân Hoa Đại lục

确实如同:~阁下所言。

Cấu tạo: 誠 (thành) + 如 (như)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính xác như
  • Google Alex v6 như là
  • Tần suất từ chính xác như
  • Biên soạn 誠如 héngrú cov. just like

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确实如同:~阁下所言。

Eng

  • Cihui 誠如 héngrú cov. just like
  • Tần suất từ 誠如 héngrú cov. just like

Từ liên quan

Gần nghĩa

如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何