慼貌

thích mạo

Hán Việt: thích mạo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹戚容。

Cấu tạo: 戚 (thích) + 貌 (mạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戚友 · 戚属 · 戚戚 · 戚施 · 戚族 · 戚谊 · 戚里 · 貌似