憑書請客,奉貼勾人
Pinyin: píng shū qǐng kè,fèng tiē gōu rén
Tổng quan
Cấu tạo: 憑 (bằng) + 書 (thư) + 請 (thỉnh) + 客 (khách) + , + 奉 (phụng) + 貼 (thiếp) + 勾 (câu) + 人 (nhân)
Pinyin: píng shū qǐng kè,fèng tiē gōu rén
Cấu tạo: 憑 (bằng) + 書 (thư) + 請 (thỉnh) + 客 (khách) + , + 奉 (phụng) + 貼 (thiếp) + 勾 (câu) + 人 (nhân)