憫世 mǐn shì·mẫn thế Hán Việt: mẫn thế · Pinyin: mǐn shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.忧世。 Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 世 (thế)Pinyinmǐn shìHán Việtmẫn thếCấu tạo憫 + 世 · mẫn + thế nghĩa thành phần: mẫn + thế Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人