憫切 mǐn qiè·mẫn thiết Hán Việt: mẫn thiết · Pinyin: mǐn qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.深切同情。 Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 切 (thiết)Pinyinmǐn qièHán Việtmẫn thiếtCấu tạo憫 + 切 · mẫn + thiết nghĩa thành phần: mẫn + thiết Từ liên quan Gần nghĩa切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿