懂法語

đổng pháp ngữ

Hán Việt: đổng pháp ngữ

Tổng quan

Biết tiếng Pháp

Cấu tạo: 懂 (đổng) + 法 (pháp) + 语 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Biết tiếng Pháp

Từ liên quan

Gần nghĩa

法语化 · 法语的 · 法语 · 法语圈 · 懂法的人 · 法语文学 · 法语语法