應用平台

yìng yòng píng táiứng dụng bình thai

Hán Việt: ứng dụng bình thai · Pinyin: yìng yòng píng tái

Tổng quan

nền tảng ứng dụng (tin học)

Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 平 (bình) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nền tảng ứng dụng
  • Tần suất từ nền tảng ứng dụng (tin học)

Eng

  • Cihui application platform (computing)
  • Tần suất từ application platform (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

应用卫星 · 應用數學 · 應用物理 · 應用科學 · 應用程序 · 應用程式 · 應用軟件 · 應用軟體