懶安

lại an

Hán Việt: lại an

Tổng quan

LẠI AN Hiệu của Thiền sư Đại An đời Đường. X. Đại An

Cấu tạo: 懒 (lại) + 安 (an)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Đại An

Từ liên quan

Gần nghĩa

安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡 · 安于