懶雲

lại vân

Hán Việt: lại vân

Tổng quan

LẠI VÂN Hiệu của Thiền sư Trí An đời Minh. X. Trí An

Cấu tạo: 懒 (lại) + 云 (vân)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Trí An

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和