懺摩

chàn mósám ma

Hán Việt: sám ma · Pinyin: chàn mó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忏悔。梵文ksama的音译。

Cấu tạo: 懺 (sám) + 摩 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Kṣamaya,譯曰忍恕請忍恕於人之辭。寄歸傳二曰:「懺摩乃是西音,身當忍義,(中略)口云懺摩,意是請恕。」然舊譯家翻為悔。資持記中之三曰:「梵云懺摩,此翻悔往。」見懺悔條。㘝衣名。四分律開宗記三末曰:「懺摩衣Kṣauma,野麻作衣也。」西域記二曰:「摩衣,麻之類也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

懺悔 · 忏礼 · 懺主 · 懺儀 · 懺法 · 懺禮 · 懺罪 · 懺除