懽侍 hoàn thị Hán Việt: hoàn thị Tổng quan Cấu tạo: 懽 (hoàn) + 侍 (thị)Hán Việthoàn thịCấu tạo懽 + 侍 · hoàn + thị nghĩa thành phần: hoàn + thị Từ liên quan Gần nghĩa侍从 · 侍候 · 侍僧 · 侍卫 · 侍坐 · 侍奉 · 侍女 · 侍妾