懾北

shè běinhiếp bắc

Hán Việt: nhiếp bắc · Pinyin: shè běi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.慑其军威而败逃。

Cấu tạo: 懾 (nhiếp) + 北 (bắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

北七 · 北上 · 北亞 · 北京 · 北侖 · 北伐 · 北佬 · 北側