戇介

tráng giới

Hán Việt: tráng giới

Tổng quan

Cấu tạo: 戆 (tráng) + 介 (giới)

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳