成人齿

thành nhân xỉ

Hán Việt: thành nhân xỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 răng vĩnh viễn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi second teeth

Eng

  • Cihui second teeth

Từ liên quan

Gần nghĩa

成人向 · 成人期 · 成人礼 · 成人之美 · 成人 · 成人似的 · 成人教育 · 成人用品