成型充填和封口機

chéng xíng chōng tián hé fēng kǒu jī thành hình sung điền hòa phong khẩu ki

Hán Việt: thành hình sung điền hòa phong khẩu ki · Pinyin: chéng xíng chōng tián hé fēng kǒu jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (hình) + (sung) + (điền) + (hòa) + (phong) + (khẩu) + (ki)