成型裝填和制袋機
thành hình trang điền hòa chế đại ki
Hán Việt: thành hình trang điền hòa chế đại ki · Pinyin: chéng xíng zhuāng tián hé zhì dài jī
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 型 (hình) + 裝 (trang) + 填 (điền) + 和 (hòa) + 制 (chế) + 袋 (đại) + 機 (ki)