我個人經歷使我了解

wǒ gè rén jīng lì shǐ wǒ liǎo jiě ngã cá nhân kinh lịch sử ngã liễu giải

Hán Việt: ngã cá nhân kinh lịch sử ngã liễu giải · Pinyin: wǒ gè rén jīng lì shǐ wǒ liǎo jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (cá) + (nhân) + (kinh) + (lịch) + 使 (sử) + (ngã) + (liễu) + (giải)