我們一個月見一次面
ngã môn nhất cá nguyệt kiến nhất thứ diện
Hán Việt: ngã môn nhất cá nguyệt kiến nhất thứ diện · Pinyin: wǒ men yī gè yuè jiàn yī cì miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 們 (môn) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 月 (nguyệt) + 見 (kiến) + 一 (nhất) + 次 (thứ) + 面 (diện)