我滿意我的薪酬水平
ngã mãn ý ngã đích tân thù thủy bình
Hán Việt: ngã mãn ý ngã đích tân thù thủy bình · Pinyin: wǒ mǎn yì wǒ de xīn chóu shuǐ píng
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 滿 (mãn) + 意 (ý) + 我 (ngã) + 的 (đích) + 薪 (tân) + 酬 (thù) + 水 (thủy) + 平 (bình)