我的宝贝

wǒ de bǎo bèingã đích bảo bối

Hán Việt: ngã đích bảo bối · Pinyin: wǒ de bǎo bèi

Tổng quan

bảo bối của ta

Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 寶 (bảo) + 貝 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo bối
  • Google Alex v6 báu vật của tôi
  • VietPhrases bảo bối của ta
  • Tần suất từ bảo bối của ta

Đức

  • Handedict mein Schatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝贝疙瘩 · 宝贝子弟 · 我的世界 · 我的天啊 · 我的孩子 · 我的荣幸 · 宝贝儿 · 寶貝蛋