戒力 giới lực Hán Việt: giới lực Tổng quan (術語)戒律之功力。持戒之功力。持五戒則生人間,持十善則生於天上等。☸ Cấu tạo: 戒 (giới) + 力 (lực)Hán Việtgiới lựcCấu tạo戒 + 力 · giới + lực nghĩa thành phần: giới + lực Nghĩa ViệtCihui (術語)戒律之功力。持戒之功力。持五戒則生人間,持十善則生於天上等。☸Tần suất từ [bktd] giới lực (術語)戒律之功力。持戒之功力。持五戒則生人間,持十善則生於天上等。☸ Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝