戒名

giới danh

Hán Việt: giới danh

Tổng quan

(術語)依受戒而授之名。初受沙彌戒時,從師賜法名,而捨俗名,其法名謂之戒名。☸

Cấu tạo: 戒 (giới) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)依受戒而授之名。初受沙彌戒時,從師賜法名,而捨俗名,其法名謂之戒名。☸
  • Tần suất từ [bktd] giới danh (術語)依受戒而授之名。初受沙彌戒時,從師賜法名,而捨俗名,其法名謂之戒名。☸

Eng

  • JMdict posthumous Buddhist name

ja

  • JMdict 戒名(かいみょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人 · 名份 · 名优