或已

hoặc dĩ

Hán Việt: hoặc dĩ

Tổng quan

Dằng đặc. Đ.N. Dẳc dạy. 送󰂇𫨰欣垱或已 Sống vỉ pây hươn tàng giẳc giạy (H.Đ) Tiễn anh đi dường dài dằng dặc

Cấu tạo: 或 (hoặc) + 已 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 或已 GIẲC GIẠY Dằng đặc. Đ.N. Dẳc dạy. 送󰂇𫨰欣垱或已 Sống vỉ pây hươn tàng giẳc giạy (H.Đ) Tiễn anh đi dường dài dằng dặc

Từ liên quan

Gần nghĩa

已上 · 已不 · 已久 · 已了 · 已事 · 已决 · 已前 · 已去