戳兒
trạc nhi
Hán Việt: trạc nhi · Pinyin: chuō r
Tổng quan
口 con dấu; ấn; tem; nhãn hiệu
1.印章,公章。引申指支持的人或后台。
1.印章、圖章。如:「蓋戳兒」。 2.輕吻。如:「他說著說著,就在她臉上打個戳兒。」
Nghĩa
Việt
- Cihui con dấu
- Cihui niêm phong
- Tần suất từ ấn; tem; nhãn hiệu
- Biên soạn 戳兒 huōr n. <coll.> stamp; seal; punch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.印章、圖章。如:「蓋戳兒」。 2.輕吻。如:「他說著說著,就在她臉上打個戳兒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.印章,公章。引申指支持的人或后台。
Eng
- Cihui stamp; seal
- Tần suất từ 戳兒 huōr n. <coll.> stamp; seal; punch